Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

automatic carriage

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

automatic carriage

//

  • (Tech) bộ lên giấy tự động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...