automatic telephone message recorder
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
automatic telephone message recorder
//
- (Tech) máy ghi thông báo điện thoại tự động
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...