automatic teller
/ˌɔ:təˈmætik ˈtelə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
automatic teller
//
- (Tech) thâu ngân viên tự động (máy gởi-rút tiền tự động)
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...