Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23971

automaton

//

  • máy tự động ôtômat
  • deterministic a. ôtômat đơn định
  • finite a. may tự động hữu hạn, ôtômat hữu hạn
  • linear bounded a. ôtômat đẩy xuống
  • non-deterministic a. ôtômat không đơn định
  • probabilistic a. ôtômat xác suất
Biến thể từ automatons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who acts or responds in a mechanical or apathetic way\nn. a mechanism that can move automatically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...