automaton
/ɒ:'tɒmәtәn/ phổ biến #23971
“automatons” là số nhiều của automaton — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cỗ máy tự động
danh từ
“The factory uses an automaton to assemble parts quickly.”Nhà máy sử dụng một cỗ máy tự động để lắp ráp các bộ phận nhanh chóng.
Biến thể từ
automatons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
automaton
//
- (Tech) máy tự động
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who acts or responds in a mechanical or apathetic way n. a mechanism that can move automatically