autoplotter
/,ɔ:tәu'plɔtә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autoplotter
//
- (Tech) bộ vẽ tự động
Từ điển Anh–Việt
112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...