Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

autoptic

/ɔ:'tɔptik/

tính từ

  • (y học) (thuộc) sự mổ xác (để khám nghiệm)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Autoptical

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...