Từ điển Anh–Việt

112,485 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

autoradiogram

/'ɔ:tou'reidiougræm/

danh từ

  • ảnh phóng xạ tự chụp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...