Từ điển Anh–Việt

112,540 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“autoradiograms” là số nhiều của autoradiogram — đang hiển thị từ gốc:

autoradiogram

/'ɔ:tou'reidiougræm/

danh từ

  • ảnh phóng xạ tự chụp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...