Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autorange

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autorange

//

  • (Tech) thang đo tự động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...