autoregressive
phổ biến #44662
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
autoregressive
//
- tự hồi quy
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...