Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autoroute

/'ɔ:tә,ru:t/
Biến thể từ autoroutes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autoroute

//

* danh từ
  • đường dành riêng cho xe ô tô, xa lộ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...