Từ điển Anh–Việt
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "autos". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (9)
autosave
(Tech) tự động lưu trữ
autosome
thể thường nhiễm sắc, thể nhiễm sắc điển hình
autoscore
(Tech) gạch dưới tự động
autospasy
(sinh học) sự tự rụng, tự cắt
autospore
bào tử gốc
autostrada
autostimulation
sự tự kích thích
autostart routine
thủ tục tự khởi động
autosynchronized oscillator
(Tech) bộ dao động tự đồng bộ