Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

autotrophy

//

* danh từ
  • (sinh học) tính tự đưỡng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...