Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

autotrophy

/,ɔ:tә'trɔfi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

autotrophy

//

* danh từ
  • (sinh học) tính tự đưỡng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...