Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chemoautotrophy

/-'tɔ:trәfi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chemoautotrophy

//

* danh từ
  • (sinh học) sự tự dưỡng hoá học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...