Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #5010

autumn

/'ɔ:təm/

danh từ

  • mùa thu
  • (nghĩa bóng) thời xế chiều (thời kỳ bắt đầu suy tàn)
Đồng nghĩa fallharvest season
Trái nghĩa springsummer
Định nghĩa tiếng Anh

n the season when the leaves fall from the trees

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...