Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auxo-cardia

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auxo-cardia

//

* danh từ
  • (y học) sự nở tim; sự tăng thể tích tim
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...