auxospore
/'ɔ:ksәspɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
auxospore
//
* danh từ- bào tử sinh trưởng
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...