Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

auxotroph

/'ɔ:ksәtrɔf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

auxotroph

//

* danh từ
  • (sinh học) sinh vật dinh dưỡng thụ động

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...