Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

available machine time

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

available machine time

//

  • (Tech) thời gian dùng được máy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...