avenger
/ə'vendʤə/ phổ biến #22887
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
avenger
/ə'vendʤə/
danh từ
- người trả thù, người báo thù
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who takes vengeance
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. someone who takes vengeance
Đang tải...