avenger
/ə'vendʤə/ phổ biến #22887
“avengers” là số nhiều của avenger — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
avenger
/ə'vendʤə/
danh từ
- người trả thù, người báo thù
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who takes vengeance