Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

average statement

/'ævəndʤ'steitmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

average statement

/'ævəndʤ'steitmənt/

danh từ

  • văn bản điều tra thiệt hại trên mặt biển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...