averagely
/'ævəridʤli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
averagely
/'ævəridʤli/
phó từ
- trung bình
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...