Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

averaging

//

  • sự lấy trung bình
  • group a. lấy trung bình nhóm
Định nghĩa tiếng Anh

v amount to or come to an average, without loss or gain\nv achieve or reach on average\nv compute the average of

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...