Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

averaging

/'ævәridʒiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

averaging

//

  • sự lấy trung bình
  • group a. lấy trung bình nhóm
Định nghĩa tiếng Anh

v amount to or come to an average, without loss or gain v achieve or reach on average v compute the average of

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...