averaging
/'ævәridʒiŋ/
Biến thể từ
averaging hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
averaging
//
- sự lấy trung bình
- group a. lấy trung bình nhóm
Định nghĩa tiếng Anh
v amount to or come to an average, without loss or gain v achieve or reach on average v compute the average of