Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

averment

/ə'və:mənt/

“averments” là số nhiều của averment — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ averments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

averment

/ə'və:mənt/

danh từ

  • sự xác nhận; sự khẳng định, sự quả quyết
  • (pháp lý) chứng cớ để xác minh
Định nghĩa tiếng Anh

n a declaration that is made emphatically (as if no supporting evidence were necessary)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...