Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12694

aversion

/ə'və:ʃn/

danh từ

  • sự ghét; ác cảm
    • to take (conceive, feel) an aversion to someone: ghét ai, có ác cảm với ai
  • sự không thích, sự không muốn
    • to have (feel) an aversion to something: không thích cái gì
  • cái mình ghét
    • one's pet aversion:(đùa cợt) cái mình ghét nhất
Biến thể từ aversions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of turning yourself (or your gaze) away

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...