Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aversion

/ə'və:ʃn/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12694

“aversions” là số nhiều của aversion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự ghét; ác cảm danh từ

“She has a strong aversion to spiders.”Cô ấy có ác cảm mạnh mẽ với nhện.

Biến thể từ aversions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aversion

/ə'və:ʃn/

danh từ

  • sự ghét; ác cảm
    • to take (conceive, feel) an aversion to someone: ghét ai, có ác cảm với ai
  • sự không thích, sự không muốn
    • to have (feel) an aversion to something: không thích cái gì
  • cái mình ghét
    • one's pet aversion:(đùa cợt) cái mình ghét nhất
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of turning yourself (or your gaze) away

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...