aversion
/ə'və:ʃn/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12694
“aversions” là số nhiều của aversion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự ghét; ác cảm
danh từ
“She has a strong aversion to spiders.”Cô ấy có ác cảm mạnh mẽ với nhện.
Biến thể từ
aversions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aversion
/ə'və:ʃn/
danh từ
- sự ghét; ác cảm
- to take (conceive, feel) an aversion to someone: ghét ai, có ác cảm với ai
- sự không thích, sự không muốn
- to have (feel) an aversion to something: không thích cái gì
- cái mình ghét
- one's pet aversion:(đùa cợt) cái mình ghét nhất
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of turning yourself (or your gaze) away