Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“aversions” là số nhiều của aversion — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12694

aversion

/ə'və:ʃn/

danh từ

  • sự ghét; ác cảm
    • to take (conceive, feel) an aversion to someone: ghét ai, có ác cảm với ai
  • sự không thích, sự không muốn
    • to have (feel) an aversion to something: không thích cái gì
  • cái mình ghét
    • one's pet aversion:(đùa cợt) cái mình ghét nhất
Biến thể từ aversions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of turning yourself (or your gaze) away

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...