Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

avert

/ə'və:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7555

“averted” là quá khứ phân từ của avert — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngăn chặn (rủi ro/tai nạn), tránh khỏi động từ

“Quick action averted a major production shutdown.”Hành động nhanh chóng đã ngăn chặn được sự cố sản xuất lớn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

avert

/ə'və:t/

ngoại động từ

  • quay đi, ngoảnh đi
    • to avert one's eyes from a terrible sight: ngoảnh đi trước một cảnh tượng ghê người
    • to avert one's thoughts: nghĩ sang cái khác
  • ngăn ngừa, ngăn chận, tránh, đẩy lui (tai nạn, cú đấm, nguy hiểm...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. turn away or aside

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...