Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aviate

/'eivieit/

nội động từ

  • bay, đi (bằng máy bay, khí cầu)
  • lái máy bay, lái khí cầu
Định nghĩa tiếng Anh

v operate an airplane

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...