aviate/'eivieit/nội động từbay, đi (bằng máy bay, khí cầu)lái máy bay, lái khí cầu Biến thể từ aviated quá khứ phân từ aviating hiện tại phân từ aviated quá khứ aviates ngôi 3 số ít Định nghĩa tiếng Anhv operate an airplane