aviculturist
/'eɪvɪ'kʌltʃərɪst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aviculturist
//
- xem aviculture
Từ điển Anh–Việt
111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...