Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37559

avidity

/ə'viditi/

danh từ

  • sự khao khát, sự thèm khát, sự thèm thuồng
  • sự tham lam
    • to eat with avidity: ăn tham lam, ăn ngấu nghiến
Định nghĩa tiếng Anh

n a positive feeling of wanting to push ahead with something

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...