avocation
/avocation/
danh từ
- công việc phụ; việc lặt vặt
- khuynh hướng, xu hướng, chí hướng
- sự tiêu khiển, sự giải trí
Biến thể từ
avocations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. an auxiliary activity