avocation
/avocation/ TOEFLGRE phổ biến #25485
“avocations” là số nhiều của avocation — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
avocations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
avocation
/avocation/
danh từ
- công việc phụ; việc lặt vặt
- khuynh hướng, xu hướng, chí hướng
- sự tiêu khiển, sự giải trí
Định nghĩa tiếng Anh
n. an auxiliary activity