Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“avocations” là số nhiều của avocation — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #25485

avocation

/avocation/

danh từ

  • công việc phụ; việc lặt vặt
  • khuynh hướng, xu hướng, chí hướng
  • sự tiêu khiển, sự giải trí
Biến thể từ avocations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an auxiliary activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...