Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

avocet

/'ævouset/

“avocets” là số nhiều của avocet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

avocet

/'ævouset/

danh từ

  • (động vật học) chim mỏ cứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. long-legged web-footed black-and-white shorebird with slender upward-curving bill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...