Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

avoidable

/ə'vɔidəbl/ TOEFL phổ biến #23370
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

avoidable

/ə'vɔidəbl/

tính từ

  • có thể tránh được
Định nghĩa tiếng Anh

a capable of being avoided or warded off

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...