Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #23370

avoidable

/ə'vɔidəbl/

tính từ

  • có thể tránh được
Định nghĩa tiếng Anh

a capable of being avoided or warded off

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...