avouch
/ə'vautʃ/ TOEFL
“avouched” là quá khứ của avouch — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
avouching hiện tại phân từ
avouched quá khứ
avouches ngôi 3 số ít
avouched quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
avouch
/ə'vautʃ/
động từ
- đảm bảo
- xác nhận; khẳng định, quả quyết, nói chắc
Định nghĩa tiếng Anh
v admit openly and bluntly; make no bones about