Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #33430

avowal

/ə'vauəl/

danh từ

  • sự nhận; sự thừa nhận; sự thú nhận
Biến thể từ avowals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a statement asserting the existence or the truth of something

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...