Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

awaiting-repair time

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

awaiting-repair time

//

  • (Tech) thời gian chờ đợ sửa chữa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...