Từ điển Anh–Việt

112.231 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

awarder

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

awarder

//

  • xem award
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who awards, or assigns by sentence or judicial determination; a judge.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...