Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

awe-inspiring

/'ɔ:in,spaiәriŋ/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

awe-inspiring

//

* tính từ
  • gây kinh hoàng
Định nghĩa tiếng Anh

s inspiring awe or admiration or wonder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...