Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #6337

awesome

/'ɔ:səm/

tính từ

  • đáng kinh sợ; làm khiếp sợ; làm kinh hoàng
    • an awesome sight: một cảnh tượng kinh hoàng
Định nghĩa tiếng Anh

s inspiring awe or admiration or wonder

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...