Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

awhile

/ə'wail/ Collins ★ phổ biến #7422

“awhiles” là số nhiều của awhile — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ awhiles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

awhile

/ə'wail/

phó từ

  • một lúc, một lát, một chốc
Định nghĩa tiếng Anh

r. for a short time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...