Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

axeman

/'æksmәn/

“axemen” là số nhiều của axeman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ axemen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

axeman

//

* danh từ
  • người dùng rìu
Định nghĩa tiếng Anh

See Ax, Axman.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...