axil
/'æksil/
“axils” là số nhiều của axil — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
axils số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
axil
/'æksil/
danh từ
- (thực vật học) nách lá
Định nghĩa tiếng Anh
n. the upper angle between an axis and an offshoot such as a branch or leafstalk