Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

axiomatical

/,æksiə'mætik/

tính từ

  • rõ ràng, hiển nhiên, tự nó đã đúng
  • (toán học) (thuộc) tiên đề
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) có nhiều châm ngôn, có nhiều phương ngôn
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or derived from axioms

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...