Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

axiomatical

/,æksiə'mætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

axiomatical

/,æksiə'mætik/

tính từ

  • rõ ràng, hiển nhiên, tự nó đã đúng
  • (toán học) (thuộc) tiên đề
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) có nhiều châm ngôn, có nhiều phương ngôn
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or derived from axioms

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...