ayah
/'aiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ayah
/'aiə/
danh từ
- Anh-Ân vú em; người hầu gái
Định nghĩa tiếng Anh
n. (in India) a native nursemaid who looks after children
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. (in India) a native nursemaid who looks after children
Đang tải...