Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aye-aye

/'aiai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aye-aye

/'aiai/

danh từ

  • (động vật học) khỉ aiai (ở Ma-đa-gát-ca)
Định nghĩa tiếng Anh

n nocturnal lemur with long bony fingers and rodent-like incisor teeth closely related to the lemurs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...