Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aye

/ei/ Collins ★ phổ biến #10386

“ayes” là số nhiều của aye — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đúng vậy trạng từ

“Aye, I agree with your decision.”Đúng vậy, tôi đồng ý với quyết định của bạn.

Biến thể từ ayes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aye

/ei/

phó từ

  • luôn luôn; trong mọi trường hợp
    • for aye: mãi mãi
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Alt. of Ay n. An affirmative vote; one who votes in the affirmative; as, "To call for the ayes and noes;" "The ayes have it." a. Alt. of Ay

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...