aye
/ei/ Collins ★ phổ biến #10386
“ayes” là số nhiều của aye — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đúng vậy
trạng từ
“Aye, I agree with your decision.”Đúng vậy, tôi đồng ý với quyết định của bạn.
Biến thể từ
ayes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aye
/ei/
phó từ
- luôn luôn; trong mọi trường hợp
- for aye: mãi mãi
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Alt. of Ay n. An affirmative vote; one who votes in the affirmative; as, "To call for the ayes and noes;" "The ayes have it." a. Alt. of Ay