azimuthal
/,æzi'mju:θəl/ phổ biến #41508
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
azimuthal
/,æzi'mju:θəl/
tính từ
- (thuộc) góc phương vị
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or in azimuth
Từ điển Anh–Việt
111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to or in azimuth
Đang tải...