Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

azotic

/ə'zɔtik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

azotic

/ə'zɔtik/

tính từ

  • (hoá học) nitric
    • azotic acid: axit nitric
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or containing nitrogen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...